Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紀

紀

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32000

UTF-8: E7B480

UTF-32: 7D00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei2

Định nghĩa tiếng Anh: record, annal, historical account

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0E

Pinyin: jì,jǐ

Tiếng Nhật: キ おさめる しるす のり

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU NORI SHIRUSU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jì

Âm thời Đường: giə̌

Tiếng Việt: kỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trân [ ]

6A3C, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

[ jiǎng ]

5842, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

trại [ zhài ]

7826, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: (chỗ ở núi, lấy gỗ rào chung quanh để ở)

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh