Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 固定

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoáng [ ]

663F, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Xem thêm:

thuận [ shùn ]

9806, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+3 nét)

Nghĩa: 1. suôn sẻ ; 2. thuận theo, hàng phục ; 3. thuận, xuôi

Xem thêm:

huyễn [ xuàn ]

8852, tổng 11 nét, bộ hành 行 (+5 nét)

Nghĩa: tự khoe mình

Quảng Cáo

gường tủ