Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 紇 - hột | ngột | 紇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32007

UTF-8: E7B487

UTF-32: 7D07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: inferior silk; tassel, fringe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,jié

Tiếng Nhật: コツ ゴチ ケツ ゲチ

Tiếng Nhật (On): KOTSU GOCHI KETSU GECHI

Tiếng Hàn (Latinh): HUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: huət

Tiếng Việt: hột

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

90BC, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Xem thêm:

yểu [ yǎo ]

5060, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

歴涉
lịch thiệp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12