
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+4 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 32016
UTF-8: E7B490
UTF-32: 7D10
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vĩnh Châu Liễu Tử Hậu cố trạch - (永州柳子厚故宅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Trạm xe - (Rathavinìta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 2 - (江頭散步其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: