Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32016

UTF-8: E7B490

UTF-32: 7D10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau2

Định nghĩa tiếng Anh: knot; button; handle, knob; tie

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: niǔ

Tiếng Nhật: チュウ ジュウ ニュ ひも

Tiếng Nhật (Kun): HIMO

Tiếng Nhật (On): CHUU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): NYU

Quan Thoại: niǔ

Tiếng Việt: néo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chu, châu [ shú , zhū ]

6731, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: màu đỏ

Xem thêm:

khâm [ jīn ]

895F, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Nghĩa: cổ áo, vạt áo

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng