Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紕

紕

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32021

UTF-8: E7B495

UTF-32: 7D15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Định nghĩa tiếng Anh: spoiled silk; hem of dress

Tiếng Hàn (Hangul): 비:1N

Pinyin: pī,pí,bǐ,bī,bì,chǐ

Tiếng Nhật: ヒ ビ ヘン ベン シ

Tiếng Nhật (Kun): FUCHIKAZARI OSAMERU NUU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: pī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

颼飅
sưu lưu

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

608D, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: hung mạnh, dữ tợn

Quảng Cáo

sửa chữa nhà