Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 紘 - hoành | 紘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32024

UTF-8: E7B498

UTF-32: 7D18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Định nghĩa tiếng Anh: string; vast, expansive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): OOZUNA HIMO

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KOYNG

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

大科
đại khoa

Xem thêm:

trăn, trân [ ]

6F67, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

phúng [ fèng ]

8D57, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Nghĩa: đồ tặng người chết

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm