Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+2 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20998

UTF-8: E58886

UTF-32: 5206

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: divide; small unit of time etc.

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fēn,fèn,fén,bàn

Tiếng Nhật: ブン フン わける わかれる わかる わかつ

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU WAKARU WAKARERU

Tiếng Nhật (On): BUN FUN BU

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN PHWUN

Quan Thoại: fēn

Âm thời Đường: *biən bhiə̀n

Tiếng Việt: phân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lệ [ lì ]

7C9D, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Nghĩa: gạo giã chưa kỹ

Xem thêm:

da [ yé ]

92E3, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mạc da 鋣,铘)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng