
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+2 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 4 nét
Unicode: 20998
UTF-8: E58886
UTF-32: 5206
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Mãn nguyệt - (Cùlapunnama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kim xí điểu - (Supaṇṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: