Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tự (+4 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33261

UTF-8: E887AD

UTF-32: 81ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau3

Định nghĩa tiếng Anh: smell, stink, emit foul odor

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiù,chòu

Tiếng Nhật: シュウ キュウ くさい におい

Tiếng Nhật (Kun): KUSAI NIOI KAGU

Tiếng Nhật (On): SHUU KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: chòu

Âm thời Đường: chiòu

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9960, tổng 27 nét, bộ thực 食 (+19 nét)

Xem thêm:

[ l , lǔ ]

8938, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lam lũ 褸,褛)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú