Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紙幣
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

碧虛
bích hư

Xem thêm:

tiển [ xiǎn , xuǎn ]

7663, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 (+14 nét)

Nghĩa: ghẻ lở

Xem thêm:

khi [ jī , qī , yī ]

6532, tổng 12 nét, bộ chi 支 (+8 nét)

Nghĩa: nghiêng lệch

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh