Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32046

UTF-8: E7B4AE

UTF-32: 7D2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaat3

Định nghĩa tiếng Anh: tie, fasten, bind

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,zhā

Tiếng Nhật: サツ サチ からげる

Tiếng Nhật (Kun): TABANERU KARAGERU

Tiếng Nhật (On): SATSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lam [ ]

791B, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Xem thêm:

ngai, ngãi, ngốc, sĩ [ ái , dāi ]

9A03, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: ngây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng