Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 細膩
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh, thang, đang, đương [ chēng , dāng , tāng ]

943A, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: cái chảo rán; (xem: lang đang 鐺,铛)

Xem thêm:

thử [ shǔ ]

9ECD, tổng 12 nét, bộ thử 黍 (+0 nét)

Nghĩa: lúa nếp

Xem thêm:

遊子
du tử

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức