Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25536

UTF-8: E68F80

UTF-32: 63C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: choose; select; pick up; gather

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: カン ケン レン えらぶ

Tiếng Nhật (Kun): ERABU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN YEN

Quan Thoại: jiǎn

Âm thời Đường: gɛ̌n

Tiếng Việt: gióng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuyên [ xuān ]

7444, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: viên ngọc bích to

Xem thêm:

tức [ jí ]

537D, tổng 9 nét, bộ tiết 卩 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tới gần ; 2. ngay, tức thì ; 3. chính là

Xem thêm:

[ ]

9B64, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng