Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 揀 - giản | luyến | 揀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25536

UTF-8: E68F80

UTF-32: 63C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: choose; select; pick up; gather

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: カン ケン レン えらぶ

Tiếng Nhật (Kun): ERABU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN YEN

Quan Thoại: jiǎn

Âm thời Đường: gɛ̌n

Tiếng Việt: gióng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

朝天
triều thiên

Xem thêm:

正道
chính đạo

Xem thêm:

[ juàn ]

990B, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tải sách