Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32058

UTF-8: E7B4BA

UTF-32: 7D3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam3

Định nghĩa tiếng Anh: dark blue or reddish color

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gàn

Tiếng Nhật: コン カン

Tiếng Nhật (Kun): KON

Tiếng Nhật (On): KON KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: gàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6E48, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

56A4, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10