Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32069

UTF-8: E7B585

UTF-32: 7D45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing2

Định nghĩa tiếng Anh: unlined garment, dust coat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiōng,jiǒng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): HIKISHIMERU KIBISHII HITOEMONO

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jiōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鯫生
tưu sanh

Xem thêm:

đinh, đính [ dīng , dǐng ]

914A, tổng 9 nét, bộ dậu 酉 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: mính đính 酊)

Quảng Cáo

cửa kính quận 3