Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32070

UTF-8: E7B586

UTF-32: 7D46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun6

Định nghĩa tiếng Anh: loop, catch; fetter, shackle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bàn

Tiếng Nhật: バン ハン きずな つなぐ ほだし ほだす

Tiếng Nhật (Kun): KIZUNA TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): BAN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: bàn

Âm thời Đường: bɑ̀n

Tiếng Việt: bận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

51F6, tổng 4 nét, bộ khảm 凵 (+2 nét)

Nghĩa: 1. hung ác, dữ tợn ; 2. sợ hãi

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary