Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 絆

絆

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32070

UTF-8: E7B586

UTF-32: 7D46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun6

Định nghĩa tiếng Anh: loop, catch; fetter, shackle

Tiếng Hàn (Hangul): 반:0N

Pinyin: bàn

Tiếng Nhật: バン ハン きずな つなぐ ほだし ほだす

Tiếng Nhật (Kun): KIZUNA TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): BAN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: bàn

Âm thời Đường: bɑ̀n

Tiếng Việt: bận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

pha, phả [ pí , pō , pǒ , pò ]

9817, tổng 14 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nghiêng, lệch ; 2. hơi hơi

Xem thêm:

[ ]

7348, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ