Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 絆 - bán | bạn | 絆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32070

UTF-8: E7B586

UTF-32: 7D46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun6

Định nghĩa tiếng Anh: loop, catch; fetter, shackle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bàn

Tiếng Nhật: バン ハン きずな つなぐ ほだし ほだす

Tiếng Nhật (Kun): KIZUNA TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): BAN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: bàn

Âm thời Đường: bɑ̀n

Tiếng Việt: bận

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

正言
chánh ngôn

Xem thêm:

yêu [ yāo ]

7945, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đẹp mĩ miều ; 2. quái lạ

Xem thêm:

quái [ kuài ]

6D4D, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: cái ngòi nhỏ, cái rãnh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng