
Thông tin ký tự
Bộ: tề ⿑(+0 67 nét) (bằng nhau)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 40784
UTF-8: E9BD90
UTF-32: 9F50
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề công quán bích kỳ 1 - (偶題公館壁其一) | Nguyễn DuXem thêm: