Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32080

UTF-8: E7B590

UTF-32: 7D50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: git3

Định nghĩa tiếng Anh: knot, tie; join, connect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jié,,jiē

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ケイ ゲイ むすぶ ゆう ゆわえる むすび

Tiếng Nhật (Kun): MUSUBU YUU MUSUBI

Tiếng Nhật (On): KETSU KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: jié

Âm thời Đường: *get

Tiếng Việt: kết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7DC8, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

xác [ què ]

78BA, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bền lâu ; 2. đúng, trúng, chính xác

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ