Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30906

UTF-8: E7A2BA

UTF-32: 78BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: sure, certain; real, true

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: què

Tiếng Nhật: カク たしか たしかめる かたい

Tiếng Nhật (Kun): TASHIKA KATAI TASHIKAMERU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAK

Quan Thoại: què

Tiếng Việt: xác

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội [ bèi ]

789A, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: tên một vùng đất ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc

Xem thêm:

dương, tường [ xiáng , yáng ]

8BE6, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: rõ ràng, tường tận

Quảng Cáo

tiếng anh