Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32088

UTF-8: E7B598

UTF-32: 7D58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Pinyin:

Tiếng Nhật: つむぐ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duyên, tuần [ xún ]

5DE1, tổng 6 nét, bộ xuyên 巛 (+4 nét), sước 辵 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đi lại xem xét ; 2. đi hết một vòng

Xem thêm:

[ ]

78F1, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Xem thêm:

chu, tâu, tưu [ zhōu , zōu ]

63AB, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: canh gác

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10