Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 絘

絘

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32088

UTF-8: E7B598

UTF-32: 7D58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Pinyin: cì

Tiếng Nhật: シ つむぐ

Quan Thoại: cì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chích [ zhí ]

8E60, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. xéo, giẫm lên ; 2. vừa gấp

Xem thêm:

đát [ dá ]

7B2A, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: chiếu đan bằng nan tre to

Xem thêm:

tẫn [ jìn ]

8D10, tổng 21 nét, bộ bối 貝 (+14 nét)

Nghĩa: đồ cống

Mời xem:

Tử VI năm 2027