Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+3 47 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24033

UTF-8: E5B7A1

UTF-32: 5DE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon4

Định nghĩa tiếng Anh: patrol, go on circuit, cruise

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xún,yán,shùn

Tiếng Nhật: ジュン シュン エン めぐる

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU

Tiếng Nhật (On): JUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: xún

Âm thời Đường: zuin

Tiếng Việt: tuần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bức, phúc, phục [ fù ]

8F39, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: cái nhíp xe (thanh gỗ ngang dưới xe để bắt liền trục xe với thân xe)

Xem thêm:

thanh [ qīng ]

6DF8, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng