Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32089

UTF-8: E7B599

UTF-32: 7D59

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huán,gēng

Tiếng Nhật: カン ガン コウ

Tiếng Nhật (Kun): KUMIHIMO

Tiếng Nhật (On): KAN GAN KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cái [ gài , gě , hé ]

76D6, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Nghĩa: che, đậy, trùm lên

Xem thêm:

thẩm [ shěn ]

5BE9, tổng 15 nét, bộ miên 宀 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tỉ mỉ ; 2. thẩm tra, xét hỏi kỹ

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng