Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32092

UTF-8: E7B59C

UTF-32: 7D5C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: git3

Định nghĩa tiếng Anh: a marking line; ascertain, assess; measure

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jié,xié,qià,jiá,

Tiếng Nhật: カツ ケイ ケチ ケツ いさぎよい きよい はかる

Tiếng Nhật (Kun): ASA TABA KIYOI

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI KEI KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEL

Quan Thoại: jié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拜师
bái sư

Xem thêm:

pháp [ fà ]

743A, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: pháp lang 琅)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa