
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+6 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 32101
UTF-8: E7B5A5
UTF-32: 7D65
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
My trung mạn hứng (縻中漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Bộ Kinh - (Samyutta Nikàya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: