Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 絪

絪

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32106

UTF-8: E7B5AA

UTF-32: 7D6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: matting; coverlet; cloudy

Tiếng Hàn (Hangul): 인:0N

Pinyin: yīn

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: yīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

táp [ ]

5648, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

[ jì ]

578D, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

trần, trận [ chén , zhèn ]

9673, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xếp đặt, bày biện ; 2. cũ kỹ, lâu năm ; 3. họ Trần

Quảng Cáo

bán hạt kê