Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 船脚
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuê, oa [ guī , wā ]

6D3C, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trũng, lõm, hõm xuống ; 2. vũng (nước)

Xem thêm:

dụ [ yù ]

8C15, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chỉ bảo, hiểu dụ ; 2. tỏ rõ

Xem thêm:

nhuyên [ ruán ]

5827, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đất bao quanh tường hoặc bờ sông ; 2. tường ngoài cung điện ; 3. đất ven biển

Quảng Cáo

mì vắt