Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32110

UTF-8: E7B5AE

UTF-32: 7D6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi5

Định nghĩa tiếng Anh: waste cotton, raw silk or cotton

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,chù,,

Tiếng Nhật: ジョ ショ チョ ニョ わた

Tiếng Nhật (Kun): WATA

Tiếng Nhật (On): JO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE YE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *siù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

力士
lực sĩ

Xem thêm:

pháo [ pào ]

7832, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: 1. máy bắn đá ; 2. pháo ; 3. mìn

Xem thêm:

該博
cai bác

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng