Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 絮

絮

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32110

UTF-8: E7B5AE

UTF-32: 7D6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi5

Định nghĩa tiếng Anh: waste cotton, raw silk or cotton

Tiếng Hàn (Hangul): 서:0N

Pinyin: xù,chù,nǜ,nà

Tiếng Nhật: ジョ ショ チョ ダ ナ ニョ わた

Tiếng Nhật (Kun): WATA

Tiếng Nhật (On): JO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE YE

Quan Thoại: xù

Âm thời Đường: *siù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phong [ fēng ]

728E, tổng 13 nét, bộ ngưu 牛 (+9 nét)

Nghĩa: trâu rừng

Xem thêm:

甘酸
cam toan

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

7F73, tổng 14 nét, bộ võng 网 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: phù ty 罘罳,浮思,罦罳)

Quảng Cáo

bán hạt kê