Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32113

UTF-8: E7B5B1

UTF-32: 7D71

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung2

Định nghĩa tiếng Anh: govern, command, control; unite

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tǒng

Tiếng Nhật: トウ すべる おさめる すじ

Tiếng Nhật (Kun): SUBERU SUJI OSAMERU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THONG

Quan Thoại: tǒng

Âm thời Đường: tòng

Tiếng Việt: thống

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7DD5, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1