Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32117

UTF-8: E7B5B5

UTF-32: 7D75

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: draw, sketch, paint

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): E

Tiếng Nhật (On): KAI E

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiên, tục [ ]

5732, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Xem thêm:

hôn, muộn [ hūn ]

60DB, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: lẫn lộn, ngớ ngẩn

Xem thêm:

hiểm [ xiǎn , yán ]

9669, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: nguy hiểm

Quảng Cáo

kính quận 12