Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 臬 - nghiệt | niết | 臬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tự (+4 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33260

UTF-8: E887AC

UTF-32: 81EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit6

Định nghĩa tiếng Anh: law, rule; door post

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ ケイ まと

Tiếng Hàn (Latinh): EL

Quan Thoại: niè

Âm thời Đường: nget

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蒐補
sưu bổ

Xem thêm:

階級
giai cấp

Xem thêm:

發病
phát bệnh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng