Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tự (+4 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33260

UTF-8: E887AC

UTF-32: 81EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit6

Định nghĩa tiếng Anh: law, rule; door post

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ ケイ まと

Tiếng Hàn (Latinh): EL

Quan Thoại: niè

Âm thời Đường: nget

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phùng, phúng [ féng , fèng ]

7F1D, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: may áo

Xem thêm:

văn [ wén ]

7E67, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

thị [ shì ]

89C6, tổng 8 nét, bộ kiến 見 (+4 nét)

Nghĩa: nhìn kỹ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11