Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酄

酄

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+18 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37188

UTF-8: E98584

UTF-32: 9144

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Pinyin: huān,quān

Tiếng Nhật: カン ケン

Quan Thoại: huān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đế [ dì ]

8515, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. núm quả ; 2. vướng víu

Xem thêm:

意氣
ý khí

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng