Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32136

UTF-8: E7B688

UTF-32: 7D88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: coarse pongee, kind of heavy silk

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: テイ ダイ あつぎぬ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUGI

Tiếng Nhật (On): TEI TAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hộc [ ]

702B, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

cật, kê, khiết [ ]

6B2F, tổng 10 nét, bộ khiếm 欠 (+6 nét)

Xem thêm:

nghiệt [ miè , niè ]

5B7D, tổng 19 nét, bộ tử 子 (+16 nét)

Nghĩa: 1. loài sâu bọ ; 2. tội lỗi, tội ác ; 3. yêu hại ; 4. con của vợ lẽ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh