Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+5 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39749

UTF-8: E9AD85

UTF-32: 9B45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei6

Định nghĩa tiếng Anh: kind of forest demon, elf

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mèi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MONONOKE BAKEMONO SUDAMA

Tiếng Nhật (On): MI BI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: mèi

Âm thời Đường: myì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

siểm [ chǎn ]

8C04, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nịnh nọt

Quảng Cáo

do thai nam