Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32142

UTF-8: E7B68E

UTF-32: 7D8E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting1

Định nghĩa tiếng Anh: silk braided cord

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tīng

Tiếng Nhật: テイ ジョウ

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7142, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Xem thêm:

tai, ti, ty [ sī ]

5072, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. có tài, có khiếu ; 2. khẩn cấp

Quảng Cáo

bói tử vi