
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+7 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 32150
UTF-8: E7B696
UTF-32: 7D96
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cửu bất đệ giải - (久不遞解) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rāhula - (Rāhula-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du