Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遞進

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

惡棍
ác côn

Xem thêm:

duy [ wéi ]

6FF0, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: (tên sông)

Xem thêm:

áp [ xiá , yā ]

62BC, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cầm cố, nợ, cược, đặt cọc ; 2. ký tên, đóng dấu ; 3. áp giải

Quảng Cáo

viêm xoang