Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32153

UTF-8: E7B699

UTF-32: 7D99

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Định nghĩa tiếng Anh: continue, maintain, carry on

Tiếng Nhật: ケイ つぐ つぎ まま

Tiếng Nhật (Kun): TSUGU TSUGI MAMA

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7AA7, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Xem thêm:

quyên [ juān ]

5A1F, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: xinh đẹp

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2