Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32153

UTF-8: E7B699

UTF-32: 7D99

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Định nghĩa tiếng Anh: continue, maintain, carry on

Tiếng Nhật: ケイ つぐ つぎ まま

Tiếng Nhật (Kun): TSUGU TSUGI MAMA

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiều, kiểu, kiệu [ jiǎo ]

649F, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. uốn cho cong lên ; 2. nắn cho ngay lại ; 3. duỗi ra

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng