Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 綢

綢

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32162

UTF-8: E7B6A2

UTF-32: 7DA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: silk cloth, satin damask

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0N

Pinyin: chóu,tāo,diào

Tiếng Nhật: チュウ チョウ トウ ジュ ジョウ まとう

Tiếng Nhật (Kun): MATOU

Tiếng Nhật (On): CHUU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU TO

Quan Thoại: chóu

Âm thời Đường: djhiou

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bi, bí, pha [ bēi , bì , pí , pō ]

9642, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. dốc, nghiêng, chếch ; 2. cái dốc, sườn núi

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng