Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32175

UTF-8: E7B6AF

UTF-32: 7DAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: to braid, twist; twisted or braided

Pinyin: táo

Tiếng Nhật: トウ ドウ なう なわ よる

Tiếng Nhật (Kun): NAU YORU NAWA

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: táo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tông, tống, tổng [ zèng , zōng , zòng ]

7EFC, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dệt lẫn lộn với nhau ; 2. hợp cả lại

Xem thêm:

kim [ jīn ]

4ECA, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: nay, bây giờ

Xem thêm:

thân [ ]

67DB, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn