Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32178

UTF-8: E7B6B2

UTF-32: 7DB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Định nghĩa tiếng Anh: net, web; network

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wǎng

Tiếng Nhật: モウ ボウ あみ

Tiếng Nhật (Kun): AMI

Tiếng Nhật (On): MOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG

Quan Thoại: wǎng

Âm thời Đường: miɑ̌ng

Tiếng Việt: võng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

878D, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tan ra ; 2. hoà tan ; 3. lưu thông

Xem thêm:

sính [ chěng ]

9A01, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: phi, phóng miết

Xem thêm:

cam, ảm [ àn ]

9EEC, tổng 21 nét, bộ hắc 黑 (+9 nét)

Quảng Cáo

hạt kê