Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22396

UTF-8: E59DBC

UTF-32: 577C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak3

Định nghĩa tiếng Anh: split, tear, open

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chè

Tiếng Nhật: タク チャク さけめ さける ひらく さく

Tiếng Nhật (Kun): SAKERU WAKARERU HIRAKU SAKEME

Tiếng Nhật (On): TAKU CHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: chè

Âm thời Đường: *tjæk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ly, lệ [ lí , lì ]

9E97, tổng 19 nét, bộ lộc 鹿 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: cao ly 麗,丽); 1. đẹp đẽ ; 2. dính, bám

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5