
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 32181
UTF-8: E7B6B5
UTF-32: 7DB5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 3 - (偶興其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưởng lão ni kệ - (Therīgāthā) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: