Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32181

UTF-8: E7B6B5

UTF-32: 7DB5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi2

Định nghĩa tiếng Anh: varicolored silk; variegated

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cǎi

Tiếng Nhật: サイ あや あやぎぬ

Tiếng Nhật (Kun): AYAGINU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAY

Quan Thoại: cǎi

Âm thời Đường: *tsə̌i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7D8A, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Xem thêm:

đam [ dān ]

803D, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Nghĩa: mê mải, đắm đuối

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam