Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 綸

綸

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32184

UTF-8: E7B6B8

UTF-32: 7DB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: green silk thread or tassel

Tiếng Hàn (Hangul): 륜:0N

Pinyin: lún,guān

Tiếng Nhật: リン ロン カン いと

Tiếng Nhật (Kun): ITO

Tiếng Nhật (On): RIN KAN

Tiếng Hàn (Latinh): LYUN KWAN

Quan Thoại: lún

Âm thời Đường: *luin

Tiếng Việt: luân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tu [ xū ]

5AAD, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: chị gái

Xem thêm:

tiết [ bì ]

6ED7, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: chắt lọc, chắt ra

Xem thêm:

lịch [ lì ]

6B74, tổng 14 nét, bộ chỉ 止 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trải qua, vượt qua ; 2. lịch (như: lịch 曆)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng