
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 32193
UTF-8: E7B781
UTF-32: 7DC1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vinh Khải Kỳ thập tuệ xứ - (榮棨期拾穗處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Căn - (Indriya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí MinhXem thêm: