Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32203

UTF-8: E7B78B

UTF-32: 7DCB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: scarlet, dark red, crimson; purple

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fēi

Tiếng Nhật: あか

Tiếng Nhật (Kun): AKA

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fēi

Âm thời Đường: biəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yếp, yểm [ yǎn , yè ]

9768, tổng 23 nét, bộ diện 面 (+14 nét)

Nghĩa: 1. lúm đồng tiền (trên má) ; 2. nốt ruồi

Xem thêm:

tôn [ ]

5D9F, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng