Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 緍 - mân | 緍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32205

UTF-8: E7B78D

UTF-32: 7DCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of ) a fishing-line; cord; string of coins; a paper or straw string

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ビン つりいと

Tiếng Nhật (Kun): TSURIITO ZENISASHI

Tiếng Nhật (On): BIN

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: mín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

谐和
hài hoà

Xem thêm:

忍耐
nhẫn nại

Xem thêm:

tổng [ zōng , zǒng ]

603B, tổng 9 nét, bộ bát 八 (+7 nét), tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tổng quát, thâu tóm ; 2. chung, toàn bộ ; 3. buộc túm lại

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat oc cho