Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 緍

緍

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32205

UTF-8: E7B78D

UTF-32: 7DCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of 緡) a fishing-line; cord; string of coins; a paper or straw string

Tiếng Hàn (Hangul): 민:1N

Tiếng Nhật: ビン つりいと

Tiếng Nhật (Kun): TSURIITO ZENISASHI

Tiếng Nhật (On): BIN

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: mín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

苛細
hà tế

Xem thêm:

告辭
cáo từ

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh