Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鐱

鐱

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37937

UTF-8: E990B1

UTF-32: 9431

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim3

Pinyin: jiàn,qiān

Tiếng Nhật: セン ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): SEN KEN GEN

Quan Thoại: jiàn

Tiếng Việt: kẽm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nuy [ wěi ]

75FF, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: bị liệt, không cử động được

Xem thêm:

bột [ bō , bó ]

997D, tổng 10 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: bánh bột

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng