
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 37937
UTF-8: E990B1
UTF-32: 9431
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du