Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32220

UTF-8: E7B79C

UTF-32: 7DDC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min4

Định nghĩa tiếng Anh: cotton wad; wool; soft, downy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mián

Tiếng Nhật: ベン ベツ メチ メン わた

Tiếng Nhật (Kun): TSURANARU TSURANERU MATOU

Tiếng Nhật (On): BEN BETSU MEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN

Quan Thoại: mián

Âm thời Đường: *miɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoàn [ huán , huàn ]

8F58, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: hình phạt phanh thây

Xem thêm:

年華
niên hoa

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt