Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+17 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 31848

UTF-8: E7B1A8

UTF-32: 7C68

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: trousseau

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

đào [ dǎo , táo ]

6AAE, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: ngu dốt, ngơ ngẩn

Xem thêm:

duỵ [ ]

84F6, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Quảng Cáo

trạng quỷnh