Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+17 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 31848

UTF-8: E7B1A8

UTF-32: 7C68

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: trousseau

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hốt [ xū ]

6B58, tổng 16 nét, bộ khiếm 欠 (+12 nét)

Xem thêm:

khách [ kè ]

8849, tổng 12 nét, bộ huyết 血 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa