Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32235

UTF-8: E7B7AB

UTF-32: 7DEB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: collect; overall, altogether

Tiếng Nhật: ソウ すべて

Tiếng Nhật (Kun): SUBITE

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: cōng

Âm thời Đường: *tzǔng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia [ jiā ]

9553, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: nguyên tố gali, Ga

Xem thêm:

miêu [ miáo ]

82D7, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lúa mạch ; 2. lúa non ; 3. mầm ; 4. mầm mống

Quảng Cáo

evdic