Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32235

UTF-8: E7B7AB

UTF-32: 7DEB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: collect; overall, altogether

Tiếng Nhật: ソウ すべて

Tiếng Nhật (Kun): SUBITE

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: cōng

Âm thời Đường: *tzǔng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâu [ lōu ]

779C, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: xem

Xem thêm:

ca, cà, già [ jiā ]

8888, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: ca sa 裟)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8