Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32239

UTF-8: E7B7AF

UTF-32: 7DEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: woof; parallels of latitude

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wěi

Tiếng Nhật: よこいと

Tiếng Nhật (Kun): YOKOITO

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wěi

Âm thời Đường: hiuə̀i

Tiếng Việt:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

tông [ zōng ]

68D5, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cây cọ, cây gồi ; 2. xơ cọ

Xem thêm:

hối, hội [ huí , huì ]

7E62, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: lụa thêu, tua lụa

Xem thêm:

[ ]

9151, tổng 10 nét, bộ dậu 酉 (+3 nét)

Quảng Cáo

kính quận 7